Chuyển đến nội dung chính

10 lỗi thường gặp khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Giới thiệu bản thân là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp, đặc biệt khi gặp gỡ người mới hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp. Tuy nhiên, nhiều người, đặc biệt là những người không sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ, thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Trong bài viết này sẽ phân tích 10 lỗi thường gặp khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh mà người học hay mắc phải.


 

1. Cung Cấp Quá Nhiều Thông Tin
Một trong những lỗi phổ biến nhất là cung cấp quá nhiều thông tin không cần thiết ngay lần đầu giới thiệu. Ví dụ, thay vì chỉ nói: “Xin chào, tôi là Quang, tôi là kỹ sư phần mềm”, một số người lại liệt kê: “Xin chào, tôi là Quang, tôi 30 tuổi, tôi đến từ Việt Nam, tôi là kỹ sư phần mềm, màu yêu thích của tôi là xanh, sở thích của tôi là đi du lịch và xem phim...”. Mặc dù những thông tin này không sai về ngữ pháp, nhưng việc nói quá nhiều có thể khiến người nghe cảm thấy bị ngợp. Trong hầu hết các tình huống, bạn chỉ cần giới thiệu tên và một hoặc hai thông tin liên quan đến bối cảnh (ví dụ: nghề nghiệp hoặc lý do bạn ở đó). Nếu người đối diện muốn biết thêm, họ sẽ hỏi.

2. Sử Dụng Cụm Từ Quá Trang Trọng
Nhiều người sử dụng cụm “Please allow me to introduce myself” khi gặp ai đó. Cụm từ này phù hợp khi bạn đang phát biểu trước đám đông hoặc trong một bài thuyết trình trang trọng, nhưng trong giao tiếp một-một, nó quá cứng nhắc và không tự nhiên. Thay vào đó, hãy sử dụng các cách chào đơn giản như: “Xin chào, tôi là Minh” hoặc trong tình huống trang trọng hơn: “Chào buổi chiều, tôi tên là Minh”. Điều này giúp bạn tạo ấn tượng thân thiện và phù hợp với bối cảnh.

3. Nhầm Lẫn Về Nơi Xuất Thân
Một lỗi phổ biến khác là nói sai về nơi bạn “đến từ” (I’m from). Ví dụ, nếu bạn sinh ra và lớn lên ở Việt Nam nhưng hiện đang sống ở Mỹ, bạn không nên nói “I’m from the United States” trừ khi bạn thực sự cảm thấy mình gắn bó sâu sắc với nơi đó. Khi ai đó hỏi “Where are you from?”, họ thường muốn biết về quê hương hoặc nơi bạn lớn lên, không chỉ nơi bạn đang sống. Cách diễn đạt tự nhiên hơn là: “Tôi sống ở Mỹ, nhưng tôi đến từ Việt Nam” hoặc “Tôi gốc Việt Nam, nhưng hiện đang sống ở Mỹ”.

4. Sử Dụng Sai Cụm “I’m Come From”
Một số người nhầm lẫn khi nói “I’m come from Vietnam” thay vì “I’m from Vietnam” hoặc “I come from Vietnam”. Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản vì “I’m” không đi với động từ “come” ở dạng nguyên thể. Hãy nhớ rằng bạn có thể nói “I’m from…” hoặc “I come from…”, nhưng “I’m come from” là không đúng.

5. Sử Dụng “My Job Is” Không Đúng
Cụm “My job is” thường bị sử dụng sai khi nói về nghề nghiệp. Ví dụ, “My job is a teacher” là không đúng. Cụm này thường được dùng để mô tả cảm nhận hoặc tính chất của công việc, như “My job is challenging” (Công việc của tôi rất thử thách) hoặc “My job is exciting” (Công việc của tôi thú vị). Để nói về nghề nghiệp, hãy sử dụng: “I’m a teacher”, “I work as a teacher”, hoặc “I teach for a living”.

6. Nói “I’m Graduated From” Sai Ngữ Pháp
Khi nói về trình độ học vấn, một số người nói “I’m graduated from…”, điều này sai ngữ pháp. Trong tiếng Anh, “graduated” là động từ ở thì quá khứ, nên không đi với “I’m”. Thay vào đó, bạn nên nói: “I graduated from…” (Tôi tốt nghiệp từ…). Ví dụ: “I graduated from Hanoi University”. Trong giao tiếp thông thường, nếu không cần nhấn mạnh việc tốt nghiệp, bạn có thể nói đơn giản: “I studied at…” hoặc “I went to…”.

7. Sử Dụng “My Hobby Is/My Hobbies Are” Một Cách Gượng Gạo
Việc nói “My hobby is…” hoặc “My hobbies are…” không sai, nhưng nghe không tự nhiên và có thể khiến người nghe cảm thấy bạn đang liệt kê một cách cứng nhắc. Thay vì nói “My hobbies are shopping and watching TV”, hãy sử dụng các cụm tự nhiên hơn như: “I like shopping for clothes”, “I’m really into watching Korean dramas”, hoặc “I’ve been going hiking a lot recently”. Những cách diễn đạt này không chỉ tự nhiên hơn mà còn cung cấp thông tin cụ thể, giúp cuộc trò chuyện thú vị hơn. Ngoài ra, tránh nói những sở thích quá chung chung như “I like shopping” hoặc “I like watching TV” mà không bổ sung chi tiết, vì chúng không giúp người nghe hiểu rõ hơn về bạn.

8. Nhầm Lẫn Khi Nói Về Anh Chị Em (Siblings)
Trong tiếng Anh, “siblings” là từ dùng để chỉ anh chị em ruột (bao gồm cả anh trai và chị gái). Tuy nhiên, một số người nhầm lẫn khi dịch từ ngôn ngữ mẹ đẻ, nghĩ rằng “I have two siblings” có nghĩa là gia đình có hai người con (bao gồm cả bản thân). Thực tế, “I have two siblings” có nghĩa là bạn có hai anh chị em, tức là gia đình có ba người con (bạn và hai anh chị em). Khi nói về số lượng anh chị em, hãy đếm số anh trai và chị gái, nhưng không tính bản thân bạn. Ví dụ: “I have one older brother” (Tôi có một anh trai lớn hơn).

9. Phát Âm Sai Tên Hoặc Thông Tin Cá Nhân
Một lỗi cũng hay gặp là phát âm sai tên của chính mình hoặc các thông tin cá nhân khác, khiến người nghe khó hiểu. Ví dụ, nếu tên bạn là Nguyễn nhưng bạn phát âm không rõ hoặc cố gắng “Tây hóa” tên một cách không tự nhiên, điều này có thể gây nhầm lẫn. Hãy luyện tập phát âm tên của bạn một cách rõ ràng và tự tin. Nếu tên của bạn khó phát âm với người nước ngoài, bạn có thể giải thích hoặc cung cấp một biệt danh dễ nhớ: “My name is Nguyễn, but you can call me Nick”.

10. Thiếu Tự Tin Hoặc Ngữ Điệu Không Phù Hợp
Cuối cùng, một lỗi không liên quan đến ngữ pháp nhưng rất quan trọng là thiếu tự tin hoặc sử dụng ngữ điệu không phù hợp. Nói quá nhỏ, ngập ngừng, hoặc dùng giọng điệu đều đều có thể khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp hoặc không thu hút. Hãy nói to, rõ ràng, và thêm một chút cảm xúc để tạo ấn tượng tốt. Ví dụ, thay vì nói một cách rụt rè “Uh… I’m Minh… I’m a student…”, hãy nói tự tin: “Hi, I’m Minh! I’m a student at Hanoi University.”

Kết Luận
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh là một cơ hội để tạo ấn tượng tốt với người đối diện. Bằng cách tránh những lỗi phổ biến như cung cấp quá nhiều thông tin, sử dụng cụm từ không phù hợp, hoặc mắc lỗi ngữ pháp, bạn có thể tự tin giới thiệu mình một cách tự nhiên và chuyên nghiệp. 

Hãy luyện tập thường xuyên, chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh, đồng thời chỉ cung cấp những thông tin cần thiết. Nếu bạn mắc phải những lỗi này, đừng lo lắng, chỉ cần nhận ra và sửa đổi, bạn sẽ ngày càng tiến bộ!

Tự Học tiếng Anh Giao Tiếp

Tự Học tiếng Anh Giao Tiếp
Những video tự học tiếng Anh giao tiếp đơn giản dễ thuộc

Bài đăng phổ biến từ blog này

1968 Pontiac Firebird

  1968 Pontiac Firebird photos collection, awesome Pontiac Firebird pictures The Pontiac Firebird is an American automobile that was built by Pontiac from the 1967 to the 2002 model years. The Firebird was introduced 23 February 1967, the same model year as the automaker's platform-sharing model, the Chevrolet Camaro. This coincided with the release of the 1967 Mercury Cougar, which shared its platform with another pony car, the Ford Mustang. The name "Firebird" was also previously used by Pontiac's parent company General Motors for the General Motors Firebird 1950s and early-1960s concept cars. First generation Firebirds (1967–1969) The first generation Firebirds had a characteristic Coke bottle styling. Unlike its cousin the Chevrolet Camaro, the Firebird's bumpers were integrated into the design of the front end. The Firebird's rear "slit" taillights were inspired by the Pontiac GTO. Both a two-door hardtop and a convertible were offered throug...

1967 Pontiac GTO

  The Pontiac GTO is an American muscle car that was built by Pontiac in generations from 1964 to 1974 model years, and by GM's subsidiary Holden in Australia from 2004 to 2006. 1967 Pontiac GTO 1969 Pontiac GTO the "Judge" The first three generations of the Pontiac GTO was a muscle car of the 1960s and 1970s era.The Pontiac GTO was known as the judge of all muscle cars. the Pontiac GTO is considered by some to have started the trend with all four domestic automakers offering a variety of competing models. 1970 Pontiac GTO "Judge" For the 1964 and 1965 model years, the GTO was an optional package on the intermediate-sized Pontiac Tempest. The GTO became its own model from 1966 to 1971. It became an option package again for the 1972 and 1973 intermediate Le Mans. For 1974, the GTO option package was offered on the compact-sized Ventura. 1971 Pontiac GTO The GTO was selected Motor Trend Car of the Year in 1968.It was the only muscle car in the world which containe...

Greatest muscle cars of all time

Because it is a genre that enthusiasts are passionate about, you are bound to generate some criticism when compiling a list of the 7 greatest muscle cars of all time. However, we stuck its neck out to do just that. Some enthusiasts trace the history of muscle cars to the 1949 Oldsmobile Rocket 88. But the heyday of this genre ran from 1965 to 1970 before collapsing under the weight of higher gas prices, more stringent exhaust emissions regulations and soaring insurance costs. What is a muscle car? There isn't a settled definition, but most experts agree it's a smaller, 2-door car powered by a high-displacement engine typically found in a larger, full-size sedan. Some argue that pony cars, such as the Ford Mustang and Chevrolet Camaro, aren't muscle cars at all, but for this list, we chose not to make that distinction. Manufacturers engineered muscle cars for straight-line speed, inspiring more than an occasional Saturday night drag race between traffic lights. Neither built...

100 cụm động từ tiếng Anh phổ biến nhất kèm ví dụ minh họa

Trong quá trình học tiếng Anh, cụm động từ (phrasal verbs) là một trong những yếu tố ngữ pháp khiến nhiều người học cảm thấy khó khăn. Tuy nhiên, việc sử dụng thành thạo các cụm động từ không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ này.   Bài viết này sẽ giới thiệu 100 cụm động từ thông dụng trong tiếng Anh, giúp bạn nắm bắt được cách sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng khám phá và mở rộng vốn từ vựng của mình qua những cụm động từ này nhé! Add up - Cộng lại, tính tổng Ví dụ: The numbers don’t add up; there must be a mistake somewhere. Ask out - Mời ai đó đi chơi Ví dụ: He finally asked her out to dinner after months of hesitation. Back up - Hỗ trợ, sao lưu Ví dụ: Can you back me up during the meeting if I forget something? Blow up - Nổ tung, phóng đại Ví dụ: The balloon blew up when he filled it with too much air. Break down - Hỏng hóc, suy sụp Ví dụ: Our car broke down on the way to the airport...

Netflix gets user reaction when blocking account sharing

Netflix to Make Changes for People Who are Sharing the Same Accounts A lot of users decided to cancel the service after Netflix no longer allowed account sharing in more than 100 countries. Every three months, Brandy Andersen loads her clothes, kitchen supplies, fans, and a small TV into her car to travel to a new city. Her job as an emergency nurse makes her travel frequently between New York, Boston and Washington, as well as remote parts of northern California. Meanwhile, her Netflix account is registered at her home address in the state of Georgia, thousands of kilometers away. Andersen is one of many longtime Netflix customers who are angered by the account sharing block, which began in place in the U.S. last week. After years of encouraging account sharing with each other, Netflix is asking users to set a location, like a subscriber's home address. When logging into an account at this location, anyone can use the account. If the user enters the account from another location, ...

Cortana will stop working on Windows

Hi! I'm Cortana The eight-year-old virtual assistant Cortana on Windows is about to stop working, after Microsoft launched a series of new AI applications. On its support page, Microsoft says it is "making changes to Windows that may affect Cortana users." By the end of 2023, this virtual assistant will no longer appear on its operating system as a standalone application. Cortana first appeared on the Windows Phone mobile operating system to compete with Google Assistant or Apple Siri. Microsoft later expanded the assistant to other platforms, including Android and iOS. Since 2015, Cortana has been deeply integrated into Windows 10 and the Microsoft product ecosystem, supporting users in tasks such as scheduling, tasks, and voice email. According to Microsoft, the change with Cortana will first affect apps in Windows. Other platforms such as Outlook mobile, Teams mobile will still use this virtual assistant. Cortana's death announcement comes after Micorosft introduce...

7 ưu điểm khi học tiếng Anh bằng AI so với cách học truyền thống

Trong thời đại công nghệ 4.0 , trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, bao gồm cả giáo dục. Đặc biệt, việc học tiếng Anh bằng AI mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp học truyền thống , từ tính cá nhân hóa, sự linh hoạt, đến hiệu quả học tập và chi phí.  Bài viết này sẽ phân tích chi tiết 7 ưu điểm nổi bật của việc sử dụng AI trong học tiếng Anh, đồng thời so sánh với các hạn chế của phương pháp truyền thống để làm rõ sự khác biệt.   1. Cá nhân hóa lộ trình học tập Một trong những ưu điểm lớn nhất của việc học tiếng Anh bằng AI là khả năng cá nhân hóa. Các nền tảng AI sử dụng thuật toán phân tích dữ liệu để đánh giá trình độ, thói quen học tập, và điểm yếu của từng người học. Dựa trên thông tin này, AI thiết kế lộ trình học tập phù hợp, tập trung vào những kỹ năng mà người học cần cải thiện nhất. Ví dụ, nếu bạn yếu về phát âm , AI sẽ ưu tiên các bài tập luyện phát âm hoặc hội thoại. Trong khi đó, phương pháp học truyền thống thường áp dụn...